helen hayes

helen hayes

Helen Hayes accepts an award on a theater stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Helen Hayes tên của một nữ diễn viên nổi tiếng người Mỹ, được ca ngợi trên cả sân khấu màn ảnh, sống từ năm 1900 đến năm 1993. được coi một trong những huyền thoại của ngành giải trí thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Helen Hayes is one of the greatest actresses of all time.)
  • (I watched an old movie featuring Helen Hayes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đệ nhất phu nhân của sân khấu Mỹ": Đây biệt danh thường được dùng để chỉ Helen Hayes, nhấn mạnh tầm ảnh hưởng sự kính trọng dành cho trong lĩnh vực kịch nghệ.
    • được mệnh danh "Đệ nhất phu nhân của sân khấu Mỹ" suốt nhiều thập kỷ. (She was known as the "First Lady of the American Theatre" for decades.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayes (danh từ riêng): họ của , thường xuất hiện trong các cụm từ như "Giải thưởng Helen Hayes" (Helen Hayes Awards) – giải thưởng tôn vinh nghệ thuật sân khấu tại Washington D.C.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ diễn viên huyền thoại: dùng để chỉ một diễn viên nữ tầm ảnh hưởng lớn được nhớ đến lâu dài.
    • ấy một nữ diễn viên huyền thoại, giống như Helen Hayes. (She is a legendary actress, like Helen Hayes.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng "Helen Hayes".
Thành ngữ liên quan
  • "Giải thưởng Helen Hayes": Một giải thưởng sân khấu danh giá, đặt theo tên , dùng để vinh danh các tác phẩm nghệ sĩ xuất sắc.
    • Nhà hát đó đã giành được Giải thưởng Helen Hayes cho vở kịch hay nhất. (That theatre won the Helen Hayes Award for best play.)